human relationship

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mối quan hệ giữa người với người: "human relationship" chỉ sự kết nối, tương tác hoặc trạng thái liên quan giữa hai hay nhiều người. Từ này thường dùng để miêu tả các mối quan hệ cá nhân, gia đình, xã hội hoặc tình cảm, nơi các bên có sự ảnh hưởng, chia sẻ hoặc phụ thuộc lẫn nhau.
dụ sử dụng
  • (Mối quan hệ giữa mẹ con cái một trong những sợi dây gắn kết mạnh mẽ nhất trong cuộc sống.)
  • (Những mối quan hệ tốt đẹp giữa người với người được xây dựng dựa trên lòng tin, sự tôn trọng giao tiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a healthy human relationship": một mối quan hệ lành mạnh giữa người với người.

    • They have a healthy human relationship based on mutual understanding. (Họ một mối quan hệ lành mạnh dựa trên sự hiểu biết lẫn nhau.)
  • "the complexity of human relationships": sự phức tạp của các mối quan hệ giữa người với người.

    • The complexity of human relationships often requires patience and empathy. (Sự phức tạp của các mối quan hệ giữa người với người thường đòi hỏi sự kiên nhẫn đồng cảm.)
Biến thể từ gần giống
  • Interpersonal relationship (danh từ): mối quan hệ giữa các cá nhân, thường dùng trong tâm lý học xã hội học.

    • Interpersonal relationships at work can affect team performance. (Các mối quan hệ giữa các cá nhân tại nơi làm việc có thể ảnh hưởng đến hiệu suất nhóm.)
  • Social relationship (danh từ): mối quan hệ xã hội, nhấn mạnh khía cạnh cộng đồng.

    • Social relationships are important for mental health. (Các mối quan hệ xã hội rất quan trọng đối với sức khỏe tâm thần.)
Từ đồng nghĩa
  • Connection: sự kết nối, liên hệ.

    • There is a strong connection between the two friends. ( một sự kết nối mạnh mẽ giữa hai người bạn.)
  • Bond: mối quan hệ gắn bó, thường mang tính tình cảm.

    • The bond between siblings can last a lifetime. (Mối quan hệ gắn bó giữa anh chị em có thể kéo dài suốt đời.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Build a relationship: xây dựng một mối quan hệ.

    • They worked hard to build a human relationship based on trust. (Họ đã làm việc chăm chỉ để xây dựng một mối quan hệ dựa trên lòng tin.)
  • Maintain a relationship: duy trì một mối quan hệ.

    • It takes effort to maintain a human relationship over time. (Cần nỗ lực để duy trì một mối quan hệ giữa người với người theo thời gian.)
Thành ngữ liên quan
  • It's not what you know, it's who you know: thành ngữ này nhấn mạnh tầm quan trọng của các mối quan hệ giữa người với người trong cuộc sống công việc.
    • In business, it's not what you know, it's who you know; human relationships are key. (Trong kinh doanh, không phải bạn biết , bạn biết ai; các mối quan hệ giữa người với người chìa khóa.)